Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
The Gambia


noun
a narrow republic surrounded by Senegal in West Africa
Syn:
Gambia, Republic of The Gambia
Derivationally related forms:
Gambian (for: Gambia)
Instance Hypernyms:
African country, African nation
Part Holonyms:
Africa
Member Meronyms:
Gambian
Part Meronyms:
Banjul, capital of Gambia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.